广泛guǎng fànHán Việt: QUẢNG PHIẾMHSK 5Bộ: 广a, adPhồn thể: 廣泛Nghĩa tiếng Việt1.rộng2.rộng rãi3.sâu rộng4.phổ biến Luyện viết chữ 广泛 theo nét (miễn phí)