泻xièHán Việt: TẢHSK 7Bộ: 氵vPhồn thể: 瀉Nghĩa tiếng Việt1.chảy ra nhanh2.lũ lụt3.dòng nước xiết4.tiêu chảy5.thuốc nhuận tràng Luyện viết chữ 泻 theo nét (miễn phí)