腹泻fù xièHán Việt: PHỤC TẢHSK 6Bộ: ⺼v, vnPhồn thể: 腹瀉Nghĩa tiếng Việt1.tiêu chảy2.bị tiêu chảy Luyện viết chữ 腹泻 theo nét (miễn phí)