流畅liú chàngHán Việt: LƯU SƯỚNGHSK 7Bộ: 氵aPhồn thể: 流暢Nghĩa tiếng Việt1.trôi chảy (về lời nói, viết lách)2.lưu loát3.mượt mà và dễ dàng Luyện viết chữ 流畅 theo nét (miễn phí)