测量cè liángHán Việt: TRẮC LƯỢNGHSK 6Bộ: 氵vn, vPhồn thể: 測量Nghĩa tiếng Việt1.khảo sát2.đo3.lường4.xác định Luyện viết chữ 测量 theo nét (miễn phí)