浪làngHán Việt: LÃNGHSK 7Bộ: 氵n, gNghĩa tiếng Việt1.sóng2.ngọn sóng3.không bị kiềm chế4.phóng đãng5.đi dạo6.đi lang thang Luyện viết chữ 浪 theo nét (miễn phí)