风浪fēng làngHán Việt: PHONG LÃNGHSK 7Bộ: 风nPhồn thể: 風浪Nghĩa tiếng Việt1.gió và sóng2.nước động3.(ví von) gian khổ Luyện viết chữ 风浪 theo nét (miễn phí)