海内外hǎi nèi wàiHán Việt: HẢI NỘI NGOẠIHSK 7Bộ: 氵sPhồn thể: 海內外Nghĩa tiếng Việt1.trong nước và quốc tế2.trong và ngoài nước Luyện viết chữ 海内外 theo nét (miễn phí)