混淆hùn xiáoHSK 6Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.làm mờ2.làm rối3.trộn lẫn4.làm nhòe5.gây hiểu lầm Luyện viết chữ 混淆 theo nét (miễn phí)