漂浮piāo fúHán Việt: PHIÊU PHÙHSK 6Bộ: 氵v, vnNghĩa tiếng Việt1.nổi2.lơ lửng3.trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)4.lang thang5.hào nhoáng6.thiển cận Luyện viết chữ 漂浮 theo nét (miễn phí)