浮躁fú zàoHán Việt: PHÙ THÁOHSK 7Bộ: 氵aNghĩa tiếng Việt1.hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn2.bồn chồn3.chóng mặt4.đãng trí Luyện viết chữ 浮躁 theo nét (miễn phí)