灿烂càn lànHán Việt: XÁN LẠNHSK 6Bộ: 火aPhồn thể: 燦爛Nghĩa tiếng Việt1.lung linh2.ngời sáng3.rực rỡ Luyện viết chữ 灿烂 theo nét (miễn phí)