腐烂fǔ lànHán Việt: HỦ LẠNHSK 6Bộ: 肉v, vnPhồn thể: 腐爛Nghĩa tiếng Việt1.thối rữa2.phân hủy3.(nghĩa bóng) tham nhũng Luyện viết chữ 腐烂 theo nét (miễn phí)