猫māoHán Việt: MIÊUHSK 1Bộ: 犭n, vPhồn thể: 貓Nghĩa tiếng Việt1.mèo2.(phương ngữ) trốn3.(từ mượn) (thông tục) modem Luyện viết chữ 猫 theo nét (miễn phí)