玩意儿wán yì rHán Việt: NGOẠN Ý NHIHSK 6Bộ: 王Phồn thể: 玩意兒Nghĩa tiếng Việt1.món đồ2.thứ3.đồ chơi (khẩu ngữ) Luyện viết chữ 玩意儿 theo nét (miễn phí)