瓜子guā zǐHán Việt: QUA TỬHSK 7Bộ: 瓜nNghĩa tiếng Việt1.hạt dưa2.hạt bí, dưa hấu hoặc hướng dương v.v., được rang và tẩm vị, ăn như món ăn vặt Luyện viết chữ 瓜子 theo nét (miễn phí)