瓶颈píng jǐngHán Việt: BÌNH CẢNHHSK 7Bộ: 瓦nPhồn thể: 瓶頸Nghĩa tiếng Việt1.cổ chai2.(nghĩa bóng) nút thắt cổ chai3.vấn đề cản trở tiến độ Luyện viết chữ 瓶颈 theo nét (miễn phí)