颈椎jǐng zhuīHán Việt: CẢNH CHÒIHSK 6Bộ: 页nPhồn thể: 頸椎Nghĩa tiếng Việt1.đốt sống cổ2.bảy đốt sống cổ ở cổ của người và hầu hết động vật có vú Luyện viết chữ 颈椎 theo nét (miễn phí)