画huàHán Việt: HOẠHSK 3Bộ: 田n, v, qPhồn thể: 畫Nghĩa tiếng Việt1.vẽ2.tô tranh3.bức tranh4.hội họa5.vẽ (một đường)6.nét chữ Hán7.(thư pháp) nét ngang Luyện viết chữ 画 theo nét (miễn phí)