疏散shū sànHán Việt: SỚ TẢNHSK 7Bộ: 疋v, vnNghĩa tiếng Việt1.phân tán2.giải tán3.sơ tán4.rải rác5.thư giãn Luyện viết chữ 疏散 theo nét (miễn phí)