疏导shū dǎoHán Việt: SỚ ĐẠOHSK 7Bộ: 疋v, vnPhồn thể: 疏導Nghĩa tiếng Việt1.khai thông2.mở đường3.loại bỏ chướng ngại4.dọn đường5.giải thích6.sự thuyết phục Luyện viết chữ 疏导 theo nét (miễn phí)