疑惑yí huòHán Việt: NGHI HOẶCHSK 6Bộ: 疋v, vnNghĩa tiếng Việt1.nghi ngờ2.không tin3.không thuyết phục4.băn khoăn5.nghi ngại6.nghi vấn Luyện viết chữ 疑惑 theo nét (miễn phí)