怀疑huái yíHán Việt: HOÀI NGHIHSK 4Bộ: 忄v, vnPhồn thể: 懷疑Nghĩa tiếng Việt1.nghi ngờ (điều gì)2.hoài nghi3.có nghi ngại4.ấp ủ sự nghi ngờ5.nghi rằng Luyện viết chữ 怀疑 theo nét (miễn phí)