瘦shòuHán Việt: SẤUHSK 3Bộ: 疒aNghĩa tiếng Việt1.gầy2.giảm cân3.(quần áo) chật4.(thịt) nạc5.(đất đai) cằn cỗi Luyện viết chữ 瘦 theo nét (miễn phí)