盛ShèngHán Việt: THỊNHHSK 6Bộ: 皿v, a, ad, gNghĩa tiếng Việt1.thịnh vượng2.mạnh mẽ3.tráng lệ4.rộng khắp Luyện viết chữ 盛 theo nét (miễn phí)