码头mǎ tóuHán Việt: MÃ ĐẦUHSK 6Bộ: 石nPhồn thể: 碼頭Nghĩa tiếng Việt1.bến tàu2.bến cảng3.cầu tàu Luyện viết chữ 码头 theo nét (miễn phí)