骨头gǔ touHán Việt: CỐT ĐẦUHSK 5Bộ: 骨nPhồn thể: 骨頭Nghĩa tiếng Việt1.xương2.phẩm chất đạo đức3.sự cay đắng Luyện viết chữ 骨头 theo nét (miễn phí)