硕士shuò shìHán Việt: THẠC SĨHSK 4Bộ: 石nPhồn thể: 碩士Nghĩa tiếng Việt1.bằng thạc sĩ2.người có bằng thạc sĩ3.người học rộng Luyện viết chữ 硕士 theo nét (miễn phí)