硕果shuò guǒHán Việt: THẠC QUẢHSK 7Bộ: 石nPhồn thể: 碩果Nghĩa tiếng Việt1.thành tựu lớn2.tác phẩm vĩ đại3.thành công rực rỡ Luyện viết chữ 硕果 theo nét (miễn phí)