礼貌lǐ màoHSK 4Bộ: 礻an, a, adPhồn thể: 禮貌Nghĩa tiếng Việt1.lịch sự2.lễ phép3.tác phong4.lịch sự5.lễ phép Luyện viết chữ 礼貌 theo nét (miễn phí)