礼服lǐ fúHán Việt: LỄ PHỤCHSK 7Bộ: 礻nPhồn thể: 禮服Nghĩa tiếng Việt1.trang phục lễ nghi2.trang phục trang trọng (com-lê, váy dạ hội, v.v.) Luyện viết chữ 礼服 theo nét (miễn phí)