种zhǒngHán Việt: CHỦNGHSK 3Bộ: 禾q, v, gPhồn thể: 種Nghĩa tiếng Việt1.hạt2.loài3.loại4.kiểu5.lượng từ cho loại, kiểu, dạng Luyện viết chữ 种 theo nét (miễn phí)