科学kē xuéHán Việt: KHOA HỌCHSK 4Bộ: 禾n, a, adPhồn thể: 科學Nghĩa tiếng Việt1.khoa học2.kiến thức khoa học3.mang tính khoa học4.hợp lý Luyện viết chữ 科学 theo nét (miễn phí)