同学tóng xuéHán Việt: ĐỒNG HỌCHSK 1Bộ: 口nPhồn thể: 同學Nghĩa tiếng Việt1.học cùng trường2.bạn học3.bạn cùng lớp Luyện viết chữ 同学 theo nét (miễn phí)