秘诀mì juéHSK 7Bộ: 禾nPhồn thể: 秘訣Nghĩa tiếng Việt1.bí quyết2.chìa khóa (để trường thọ)3.bí mật (của hạnh phúc)4.công thức (thành công) Luyện viết chữ 秘诀 theo nét (miễn phí)