秘密mì mìHán Việt: BÍ MẬTHSK 5Bộ: 禾n, a, adNghĩa tiếng Việt1.bí mật2.riêng tư3.tuyệt mật4.một bí mật Luyện viết chữ 秘密 theo nét (miễn phí)