穷qióngHSK 4Bộ: 穴a, d, gPhồn thể: 窮Nghĩa tiếng Việt1.nghèo2.khốn cùng3.dùng hết4.kiệt quệ5.kỹ lưỡng6.cực kỳ7.(khẩu ngữ) dai dẳng và vô ích Luyện viết chữ 穷 theo nét (miễn phí)