层出不穷céng chū bù qióngHSK 6Bộ: 尸vPhồn thể: 層出不窮Nghĩa tiếng Việt1.không ngừng xuất hiện2.không ngớt3.tầng tầng lớp lớp (thành ngữ) Luyện viết chữ 层出不穷 theo nét (miễn phí)