立功lì gōngHán Việt: LẬP CÔNGHSK 7Bộ: 立vNghĩa tiếng Việt1.lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽[san1 bu4 xiu3])2.đóng góp xứng đáng3.xuất sắc Luyện viết chữ 立功 theo nét (miễn phí)