功gōngHán Việt: CÔNGHSK 7Bộ: 力nNghĩa tiếng Việt1.hành động hoặc dịch vụ có công2.lao động3.thành quả4.dịch vụ5.thành tựu6.công (vật lý) Luyện viết chữ 功 theo nét (miễn phí)