站zhànHán Việt: TRẠMHSK 3Bộ: 立v, n, qNghĩa tiếng Việt1.trạm2.đứng3.dừng4.tạm dừng5.chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức6.trang web Luyện viết chữ 站 theo nét (miễn phí)