竞技jìng jìHán Việt: CẠNH KỸHSK 7Bộ: 立n, vn, vPhồn thể: 競技Nghĩa tiếng Việt1.thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)2.giải đấu điền kinh Luyện viết chữ 竞技 theo nét (miễn phí)