竞赛jìng sàiHán Việt: CẠNH TÁIHSK 6Bộ: 立vn, vPhồn thể: 競賽Nghĩa tiếng Việt1.thi đấu2.đua3.cuộc thi4.cạnh tranh5.trận đấu6.cuộc đua Luyện viết chữ 竞赛 theo nét (miễn phí)