端duānHán Việt: ĐOANHSK 6Bộ: 立v, q, gNghĩa tiếng Việt1.cuối2.cực3.mục4.cổng5.cầm ngang bằng hai tay6.mang7.đều đặn Luyện viết chữ 端 theo nét (miễn phí)