等
děng
Nghĩa tiếng Việt
- 1.đợi
- 2.chờ đợi
- 3.đến lúc
- 4.khi
- 5.tới
- 6.vân vân
- 7.v.v
- 8.và những người khác, những thứ khác tương tự
- 9.(hình thức kết hợp) loại
- 10.cấp
- 11.hạng
- 12.(hình thức kết hợp) bằng với
- 13.giống như
- 14.(dùng để kết thúc liệt kê)
- 15.(văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ)