同等tóng děngHán Việt: ĐỒNG ĐẲNGHSK 7Bộ: 口b, dNghĩa tiếng Việt1.bằng với2.có cùng đẳng cấp hoặc địa vị xã hội Luyện viết chữ 同等 theo nét (miễn phí)