筋jīnHán Việt: CÂNHSK 7Bộ: ⺮nNghĩa tiếng Việt1.cơ2.bắp3.tĩnh mạch nổi dưới da4.thứ gì đó giống gân hoặc tĩnh mạch (ví dụ: sợi trong rau) Luyện viết chữ 筋 theo nét (miễn phí)