脑筋nǎo jīnHán Việt: NÃO CÂNHSK 7Bộ: ⺼nPhồn thể: 腦筋Nghĩa tiếng Việt1.bộ não2.tâm trí3.đầu óc4.cách suy nghĩ Luyện viết chữ 脑筋 theo nét (miễn phí)