筒tǒngHán Việt: ĐỒNGHSK 7Bộ: ⺮g, qNghĩa tiếng Việt1.ống2.hình trụ3.bao bọc trong vật hình trụ (như tay áo, v.v.) Luyện viết chữ 筒 theo nét (miễn phí)