话筒huà tǒngHán Việt: THOẠI ĐỒNGHSK 6Bộ: 讠nPhồn thể: 話筒Nghĩa tiếng Việt1.microphone2.ống nghe (điện thoại)3.loa4.phát ngôn viên5.người đại diện Luyện viết chữ 话筒 theo nét (miễn phí)